Skip to content

Thêm S3 Channel

Phù hợp nhất khi nào

Dùng S3 channel khi:

  • Bạn muốn kết nối object storage service tương thích S3, như Cloudflare R2, Backblaze B2, MinIO, AWS S3 hoặc provider tương thích khác.
  • Bạn thích mô hình cấu hình S3 chuẩn: Endpoint, Access Key và Secret Key.
  • Bạn không muốn dùng native Cloudflare R2 binding channel, hoặc storage provider của bạn không phải Cloudflare R2.

Cần chuẩn bị gì trước khi bắt đầu

Yêu cầuMục đích
S3 EndpointS3 API endpoint của object storage service.
Bucket nameBucket dùng để lưu files.
RegionStorage region. Với Cloudflare R2 thường là auto.
Access Key IDS3 access key ID.
Secret Access KeyS3 secret access key.
CDN domainCustom domain tùy chọn cho file access.

Ví dụ Cloudflare R2 qua S3 API:

text
Endpoint: https://your-account-id.r2.cloudflarestorage.com
Bucket: your-r2-bucket-name
Region: auto
Access Key ID: copied from the Cloudflare R2 API token
Secret Access Key: copied from the Cloudflare R2 API token

Thêm ở đâu

  1. Mở Cài đặt hệ thống.
  2. Vào Cài đặt tải lên.
  3. Nhấn Thêm kênh ở góc trên bên phải.
  4. Chọn S3.

Tham chiếu trường

TrườngTác dụngBắt buộc
Channel nameTên dễ nhận biết cho S3 channel, ví dụ s3test hoặc R2-S3.
Enable channelKiểm soát channel này có tham gia upload selection hay không.Khuyến nghị
EndpointFull S3 service endpoint, bao gồm https://.
Custom CDN domainKhông bắt buộc. Khi đặt, đã tạo file links sẽ ưu tiên domain này.Không
Bucket nameBucket name, ví dụ s3test hoặc img-r2.
Bucket regionRegion. Với Cloudflare R2 thường là auto.
Access Key IDS3 access key ID.
Secret Access KeyS3 secret access key.
Path-style accessCompatibility switch. Mặc định off. Một số MinIO, OpenList hoặc self-hosted S3 service có thể cần.Không
Quota limitKiểm soát S3 channel này có tham gia upload selection theo capacity hay không.Không
Capacity limitBắt buộc sau khi bật quota limit, ví dụ 10 GB.Bắt buộc khi bật quota limit
ThresholdDừng ghi khi usage đạt percentage này, ví dụ 90%.Bắt buộc khi bật quota limit
RemarkGhi chú để tự bảo trì.Không

Tạo Cloudflare R2 S3 API Keys

  1. Mở Cloudflare Dashboard.
  2. Vào R2 Object Storage.
  3. Tìm Manage R2 API Tokens hoặc mục quản lý API token.

R2 API token entry

  1. Tạo R2 API token có quyền access target bucket.

Tạo account API token

  1. Sao chép Access Key IDSecret Access Key được tạo.

Sao chép giá trị token

  1. Quay lại trang R2 bucket và xác nhận bucket name.
  2. Ghi lại S3 API endpoint của account. Thường có dạng:
text
https://your-account-id.r2.cloudflarestorage.com

Các bước thiết lập

  1. Mở Cài đặt tải lên.
  2. Nhấn Thêm kênh.
  3. Chọn S3.
  4. Nhập channel name dễ nhận biết, ví dụ s3test.
  5. Nhập S3 API endpoint trong Endpoint.
  6. Nếu dùng custom CDN, nhập trong Custom CDN domain; nếu không thì để trống.
  7. Nhập bucket name.
  8. Nhập region. Với ví dụ Cloudflare R2, dùng auto.
  9. Nhập Access Key ID và Secret Access Key.
  10. Giữ path-style access ở off trừ khi provider yêu cầu rõ.
  11. Nếu muốn capacity control, bật quota limit rồi nhập capacity limit và threshold.
  12. Nhấn Save.

Thêm cấu hình S3

Cách kiểm tra

Kiểm traCách kiểm tra
Channel card xuất hiệnSau khi save, trang Cài đặt tải lên cần hiển thị S3 channel card.
Channel bậtSwitch ở góc trên bên phải card nên ở trạng thái on.
Các trường khóa đã lưuDetail view cần hiển thị Endpoint, Bucket, Region, path-style access và các trường liên quan.
Upload hoạt độngUpload test image và xác nhận object xuất hiện trong target bucket.
Link mở đượcImage link trả về sau upload cần mở bình thường.
Capacity display hoạt độngNếu bật quota limit, card cần hiển thị used capacity và đã cấu hình limit.

S3 capacity statistics được tính từ local file records của ImgHost, không query provider bucket theo real time. Sau khi lưu S3 configuration, hệ thống sẽ tính lại quota ledger từ D1 records hiện tại.

Quota query thành công

FAQ

Có nên bật path-style access không?

Thường là không.

Chỉ bật khi S3-compatible provider không hỗ trợ virtual-hosted-style URLs, hoặc provider documentation yêu cầu path-style access rõ ràng. Một số MinIO, self-hosted S3 và OpenList-compatible endpoints có thể cần.

CDN domain dùng để làm gì?

Nếu bạn đặt CDN hoặc custom access domain trước bucket, nhập domain đó ở đây.

Sau khi cấu hình, đã tạo file links sẽ ưu tiên domain này. Nếu không dùng CDN, để trống.

Vì sao upload lỗi?

Kiểm tra các mục này trước:

  1. Endpoint là full https:// URL.
  2. Bucket name chính xác.
  3. Region khớp với yêu cầu của provider.
  4. Access Key ID và Secret Access Key được sao chép đầy đủ.
  5. Key có write permission cho target bucket.
  6. Provider không yêu cầu path-style access, hoặc đã bật path-style access nếu cần.

Danh sách kiểm tra nhanh

text
Prepare S3 Endpoint, Bucket, Region, Access Key, and Secret Key
-> Open Upload Settings
-> Add Channel
-> Select S3
-> Enter Endpoint / Bucket / Region / Access Key / Secret Key
-> Enter a CDN domain if needed
-> Leave path-style access off by default
-> Enable quota limit if needed
-> Save
-> Upload a test image and check the result

Released as user documentation for ImgHost.