Skip to content

Thêm WebDAV Channel

Phù hợp nhất khi nào

Dùng WebDAV channel khi:

  • Bạn có NAS, cloud drive hoặc object storage service cung cấp WebDAV endpoint.
  • Bạn muốn uploaded images được lưu trong WebDAV directory của riêng mình.
  • Bạn muốn credentials được lưu trong D1 upload_channels table thay vì expose lâu dài ở frontend.

Cần chuẩn bị gì trước khi bắt đầu

Yêu cầuMục đích
WebDAV EndpointServer-side WebDAV URL, ví dụ https://nas.example.com/dav.
UsernameDùng để sign in vào WebDAV service.
PasswordDùng để sign in vào WebDAV service.
Authentication modeMặc định là Basic. Chỉ dùng Digest hoặc auto negotiation nếu server yêu cầu.
Storage directoryDirectory dùng để lưu files. Mặc định là imgbed.

Thêm ở đâu

  1. Mở Cài đặt hệ thống.
  2. Vào Cài đặt tải lên.
  3. Nhấn Thêm kênh ở góc trên bên phải.
  4. Chọn WebDAV.

Tham chiếu trường

TrườngTác dụngBắt buộc
Channel nameTên dễ nhận biết cho WebDAV channel, ví dụ koofr hoặc nas.
EndpointFull WebDAV endpoint, bao gồm https://.
UsernameWebDAV login username.
PasswordWebDAV login password.
Authentication modeThường dùng Basic; dùng Digest nếu server yêu cầu digest authentication.
Storage directoryDirectory nơi files được lưu. Mặc định là imgbed.Không

Ví dụ: fie.nl.tab.digital

1. Tạo App Password

Mở account security settings, tìm application passwords và tạo app password mới.

Tạo app password

Sau khi tạo, sao chép và lưu app password mới. Thường password này chỉ hiện một lần.

Save the new app password

2. Điền WebDAV Configuration trong ImgHost

Quay lại ImgHost và thêm WebDAV channel:

Trường UIGiá trị
EndpointWebDAV URL do https://fie.nl.tab.digital/ cung cấp.
UsernameWebDAV username của bạn.
PasswordApp password vừa tạo.
Authentication modeHầu hết trường hợp bắt đầu với Basic.
Storage directoryMặc định là imgbed; cũng có thể dùng custom directory.

Điền cấu hình

Hành vi upload file lớn

WebDAV channel hiện dùng real session-based chunked upload.

Files nhỏ được upload dưới dạng một complete file. Files lớn hơn 64 MiB sẽ tự động được chia thành chunks khoảng 10 MiB và upload vào remote chunk directory.

WebDAV service không cần hỗ trợ partial update hoặc offset-based writes. ImgHost không hợp nhất chunks thành một file lớn trên remote server. Thay vào đó, ImgHost lưu chunk manifest và đọc chunks theo thứ tự khi file được request.

Thực tế:

File SizeUpload MethodRemote Storage Layout
64 MiB hoặc nhỏ hơnKhôngrmal uploadMột complete file
Lớn hơn 64 MiBReal session chunked uploadMột chunk directory chứa nhiều chunk files

Chunk directory chỉ ảnh hưởng đến remote storage layout. File URL trong ImgHost không đổi. Users vẫn access file bằng link /file/... ban đầu.

Các bước thiết lập

  1. Mở Cài đặt tải lên.
  2. Nhấn Thêm kênh.
  3. Chọn WebDAV.
  4. Nhập channel name dễ nhận biết, ví dụ koofr.
  5. Nhập WebDAV endpoint, ví dụ https://app.koofr.net/dav/Koofr.
  6. Nhập username và password.
  7. Giữ authentication mode là Basic theo mặc định.
  8. Giữ storage directory là imgbed, hoặc đổi sang directory của bạn.
  9. Nhấn Save.
  10. Sau khi save, kiểm tra channel card, query capacity nếu có, và upload test file.

Cách kiểm tra

Kiểm traCách kiểm tra
Channel card xuất hiệnSau khi save, trang Cài đặt tải lên cần hiển thị WebDAV channel card.
Channel bậtSwitch ở góc trên bên phải card nên ở trạng thái on.
Credentials đã lưuDetail view cần hiển thị Endpoint, username, authentication mode và storage directory.
Small file upload hoạt độngUpload test image và xác nhận file xuất hiện trong WebDAV directory.
Quy tắc file lớn hoạt độngFiles lớn hơn 64 MiB dùng chunked upload và tạo remote chunk directory.
Capacity query hoạt độngNếu server hỗ trợ capacity information, query sẽ hiển thị used và total capacity.

Quota query thành công

FAQ

Vì sao file WebDAV lớn tạo chunk directory?

Đây là storage method hiện tại cho file lớn.

Files lớn hơn 64 MiB không được hợp nhất thành một remote file lớn. Chúng được lưu dưới dạng chunk directory. ImgHost ghi chunk manifest và trả về nội dung hoàn chỉnh bằng cách đọc chunks theo thứ tự.

File lớn upload lỗi thì nên kiểm tra gì trước?

Trước hết kiểm tra Endpoint, username, password và storage directory. Sau đó xác nhận WebDAV service cho phép tạo directory, ghi file và đọc file.

Nếu capacity query lỗi nhưng small file upload vẫn hoạt động, server có thể đơn giản là không hỗ trợ hoặc giới hạn capacity reporting. Điều đó không nhất thiết có nghĩa upload không dùng được.

Nên dùng authentication mode nào?

Bắt đầu với Basic.

Nếu server yêu cầu digest authentication rõ ràng, dùng Digest.

Nếu không chắc, dùng automatic negotiation.

Danh sách kiểm tra nhanh

text
Prepare WebDAV endpoint, username, and password
-> Open Upload Settings
-> Add Channel
-> Select WebDAV
-> Enter Endpoint / username / password
-> Keep authentication mode as Basic by default
-> Keep storage directory as imgbed by default
-> Save
-> Query capacity
-> Upload a test file

Released as user documentation for ImgHost.